logo
Giá tốt.  trực tuyến

Chi tiết sản phẩm

Nhà > các sản phẩm >
Máy biến áp công suất trạm biến áp
>
6300kVA Phân đài điện biến áp dầu ngâm cao áp suất 66KV đến 11KV
Thông tin chi tiết
Nguồn gốc:
Trung Quốc
Chứng nhận:
CE,ISO
Kiểu:
Máy biến áp công suất trạm biến áp
Hoạt động:
Bước xuống
Dung tích:
6300kVA
Điện áp sơ cấp:
66 KV
điện áp thứ cấp:
11000V
Nhóm vectơ:
Dyn11
Lớp làm mát:
Onan/onaf
Tiêu chuẩn:
IEC60076
Thời gian giao hàng:
30 ngày
Khả năng cung cấp:
500 bộ/tháng
Mô tả sản phẩm
6300kVA Phân đài điện biến áp dầu ngâm cao áp suất 66KV đến 11KV
Các bộ biến áp trạm phụ của WINLEY Electric được thiết kế để đáp ứng các tiêu chuẩn ANSI / IEEE và IEC, với công suất từ 150KVA đến 100MVA và điện áp thường từ 2,4KV đến 145KV.Chúng có độ xả một phần thấp., mất mát thấp, tiếng ồn thấp, trọng lượng nhẹ và tuổi thọ dài.
Hình ảnh sản phẩm
6300kVA Phân đài điện biến áp dầu ngâm cao áp suất 66KV đến 11KV 0
6300kVA Phân đài điện biến áp dầu ngâm cao áp suất 66KV đến 11KV 1
6300kVA Phân đài điện biến áp dầu ngâm cao áp suất 66KV đến 11KV 2
Quá trình sản xuất
6300kVA Phân đài điện biến áp dầu ngâm cao áp suất 66KV đến 11KV 3
6300kVA Phân đài điện biến áp dầu ngâm cao áp suất 66KV đến 11KV 4
Tham nhận khách hàng tại chỗ
 
6300kVA Phân đài điện biến áp dầu ngâm cao áp suất 66KV đến 11KV 5
Dữ liệu chính
Ứng dụng Máy biến áp điện của trạm phụ
Giai đoạn Ba.
Công suất định danh 6300kVA
Điện áp đầu vào 66kV
Điện áp đầu ra 11kV
Tap Changer Chuyển đổi Tap khi tải
Tần số 50 Hz, 60 Hz
Tiêu chuẩn IEC60076
Phương pháp làm mát ONAN/ONAF
Nhóm vector Dyn11 / Yyn0
Vật liệu cuộn Đồng
Bảo hành 2 năm

 

Thông số kỹ thuật của bộ biến áp trạm phụ

kVA HV LV Chiều rộng ((mm) Chiều dài ((mm) Chiều cao ((mm)
315kVA 11000V 400V 800 696 1336
500kVA 27600V 480GrdY/277V 1730 2300 1510
500kVA 11000V 415V 1700 1700 1650
750kVA 11000V 433V 1850 1845 1465
1000kVA 14400V 415/240V 1085 1860 1570
1200kVA 13800V 240V 2450 1850 1820
1500kVA 24940V 600V 1800 1880 1895
2000kVA 7200V 600GrdY/346 1766 2680 1982
2000kVA 44000V 600V 1260 2090 1700
2500kVA 24940V 480GrdY/277V 2400 2200 2060
3000kVA 11000V 415V 1600 2330 1920
3000kVA 22800V 415/240V 2130 3500 1910
3750kVA 44000V 600V 2240 2650 2700
4000kVA 33kV 600Y/347 2150 3250 2290
5000kVA 34500V 7200V 3780 1850 3450
5000kVA 34500V 4160V 2799 2400 2938
6300kVA 35000V 400V 3520 2820 3470
6800kVA 34500V 800V 3400 2670 3400
7500kVA 27600Y 4160V 3350 3290 2270

 

6300kVA Phân đài điện biến áp dầu ngâm cao áp suất 66KV đến 11KV 6

Nhiều biến áp trạm phụ
6300kVA Phân đài điện biến áp dầu ngâm cao áp suất 66KV đến 11KV 10