Máy biến áp gắn trên bệ 3 pha 1500kVA 4160V sang 480V 277V Tiêu chuẩn ANSI IEEE
| Tên thương hiệu: | WINLEY |
| Số mẫu: | ZGS-1500/13.2 |
| MOQ: | 1 đơn vị |
| Giá: | $5000-$150000 |
| Chi tiết bao bì: | Vỏ gỗ dán |
| Điều khoản thanh toán: | T/T |
1500kva Pad Mounted Transformer
,Máy biến áp 3 pha 4160V sang 480V
,Máy biến áp tiêu chuẩn ANSI IEEE
WINLEY cung cấp đầy đủ các dòng máy biến áp ba pha ngâm dầu đặt trên bệ, đáp ứng tiêu chuẩn ANSI®/IEEE® và đã đạt chứng nhận UL/cUL. Với điện áp lên đến 34,5 kV và công suất lên đến 5.000 kVA, các máy biến áp này phù hợp cho các ứng dụng điện áp cao và công suất lớn như trạm biến áp và hệ thống điện công nghiệp. Thiết kế ngâm dầu của chúng đảm bảo hiệu suất và độ ổn định vượt trội trong các tình huống tải cao, điện áp cao.
![]()
| Loại máy biến áp: | Đặt trên bệ, loại ngăn |
| Pha: | Ba pha |
| Công suất: | 1,5 MVA (1500 KVA) |
| Nhóm vector: | DYN1 |
| Điện áp sơ cấp: | 4160V |
| BIL sơ cấp: | 60 KV |
| Điện áp thứ cấp: | 480Y/277 |
| Tần số: | 60 Hz |
| Độ tăng nhiệt độ: | 65°C |
| Lớp làm mát: | KNAN; Tự làm mát |
| Tiêu chuẩn hiệu suất: | Đáp ứng Tiêu chuẩn DOE 2016, Đáp ứng Tiêu chuẩn ANSI/IEEE |
| Vật liệu cuộn dây: | đồng |
| Hiệu suất %: | 99,30% |
| Tổn hao không tải (watt): | +/- 1.900W |
| Tổn hao đầy tải (watt) ở 100%: | +/- 10.500W |
![]()
| Công suất định mức (KVA) |
Điện áp cao (KV) |
Điện áp thấp (V) |
Tổn hao không tải (W) |
Tổn hao khi có tải (W) |
Chiều cao (mm) |
Chiều sâu (mm) |
Chiều rộng (mm) |
Trọng lượng (kg) |
Trọng lượng (Lbs) |
| 75KVA | 34.5KV 4.160KV 12.47KV 13.2KV 13.8KV 24940GrdY/14400 1247Grdy/7200 4160GrdY/2400 hoặc khác |
277V 347V 480V 600V 120/240V 208GrdY/120 415GrdY/240 480GrdY/277 600Y/347 |
180 | 1250 | 1430 | 910 | 1930 | 645 | 1422 |
| 150KVA | 280 | 2200 | 1530 | 980 | 1510 | 989 | 2180 | ||
| 300KVA | 480 | 3650 | 1680 | 1080 | 1660 | 1415 | 3119 | ||
| 500KVA | 680 | 5100 | 1790 | 1160 | 1810 | 1905 | 4200 | ||
| 750KVA | 980 | 7500 | 2030 | 1300 | 2030 | 2755 | 6074 | ||
| 1000KVA | 1150 | 10300 | 1854 | 1549 | 1651 | 3235 | 7132 | ||
| 1500KVA | 1640 | 14500 | 2150 | 1570 | 2210 | 5835 | 12864 | ||
| 2000KVA | 2160 | 20645 | 2220 | 1600 | 2380 | 6430 | 14175 | ||
| 2500KVA | 2680 | 23786 | 2330 | 1650 | 3070 | 8865 | 19544 | ||
| 3000KVA | 3300 | 30300 | 2460 | 1850 | 3260 | 11300 | 24912 | ||
| 3735KVA | 4125 | 37875 | 2680 | 2060 | 4080 | 14400 | 31746 |