logo
Giá tốt.  trực tuyến

Chi tiết sản phẩm

Nhà > các sản phẩm >
Máy biến đổi gắn 3 pha
>
Máy biến áp gắn trên bệ 3 pha 1500kVA 4160V sang 480V 277V Tiêu chuẩn ANSI IEEE
Thông tin chi tiết
Nguồn gốc:
Trung Quốc
Chứng nhận:
UL/cUL,CE,ISO
Kiểu:
Chất lỏng chứa đầy Pad được gắn
Công suất định mức:
1,5MVA (1500KVA)
Số pha:
Ba giai đoạn
Điện áp sơ cấp:
4160V
điện áp thứ cấp:
480Y/277
Lớp làm mát:
KNAN; Tự làm mát
Hiệu quả:
99.30%
Vật liệu:
đồng
Tiêu chuẩn:
Đạt tiêu chuẩn DOE 2016, Đạt tiêu chuẩn ANSI/IEEE
Thời gian giao hàng:
30 ngày
Khả năng cung cấp:
1000 bộ/tháng
Làm nổi bật:

1500kva Pad Mounted Transformer

,

Máy biến áp 3 pha 4160V sang 480V

,

Máy biến áp tiêu chuẩn ANSI IEEE

Mô tả sản phẩm
Máy biến áp đặt trên bệ 1500kVA 3 pha 4160V sang 480V 277V Tiêu chuẩn ANSI IEEE

WINLEY cung cấp đầy đủ các dòng máy biến áp ba pha ngâm dầu đặt trên bệ, đáp ứng tiêu chuẩn ANSI®/IEEE® và đã đạt chứng nhận UL/cUL. Với điện áp lên đến 34,5 kV và công suất lên đến 5.000 kVA, các máy biến áp này phù hợp cho các ứng dụng điện áp cao và công suất lớn như trạm biến áp và hệ thống điện công nghiệp. Thiết kế ngâm dầu của chúng đảm bảo hiệu suất và độ ổn định vượt trội trong các tình huống tải cao, điện áp cao.

Ảnh sản phẩm

Máy biến áp gắn trên bệ 3 pha 1500kVA 4160V sang 480V 277V Tiêu chuẩn ANSI IEEE 0

Dữ liệu chính
Loại máy biến áp: Đặt trên bệ, loại ngăn
Pha: Ba pha
Công suất: 1,5 MVA (1500 KVA)
Nhóm vector: DYN1
Điện áp sơ cấp: 4160V
BIL sơ cấp: 60 KV
Điện áp thứ cấp: 480Y/277
Tần số: 60 Hz
Độ tăng nhiệt độ: 65°C
Lớp làm mát: KNAN; Tự làm mát
Tiêu chuẩn hiệu suất: Đáp ứng Tiêu chuẩn DOE 2016, Đáp ứng Tiêu chuẩn ANSI/IEEE
Vật liệu cuộn dây: đồng
Hiệu suất %: 99,30%
Tổn hao không tải (watt): +/- 1.900W
Tổn hao đầy tải (watt) ở 100%: +/- 10.500W
Bản vẽ kỹ thuật

Máy biến áp gắn trên bệ 3 pha 1500kVA 4160V sang 480V 277V Tiêu chuẩn ANSI IEEE 1

Thông số kỹ thuật
Công suất định mức
(KVA)
Điện áp cao
(KV)
Điện áp thấp
(V)
Tổn hao không tải
(W)
Tổn hao khi có tải
(W)
Chiều cao
(mm)
Chiều sâu
(mm)
Chiều rộng
(mm)
Trọng lượng
(kg)
Trọng lượng
(Lbs)
75KVA 34.5KV
4.160KV
12.47KV
13.2KV
13.8KV
24940GrdY/14400
1247Grdy/7200
4160GrdY/2400
hoặc khác
277V
347V
480V
600V
120/240V
208GrdY/120
415GrdY/240
480GrdY/277
600Y/347
180 1250 1430 910 1930 645 1422
150KVA 280 2200 1530 980 1510 989 2180
300KVA 480 3650 1680 1080 1660 1415 3119
500KVA 680 5100 1790 1160 1810 1905 4200
750KVA 980 7500 2030 1300 2030 2755 6074
1000KVA 1150 10300 1854 1549 1651 3235 7132
1500KVA 1640 14500 2150 1570 2210 5835 12864
2000KVA 2160 20645 2220 1600 2380 6430 14175
2500KVA 2680 23786 2330 1650 3070 8865 19544
3000KVA 3300 30300 2460 1850 3260 11300 24912
3735KVA 4125 37875 2680 2060 4080 14400 31746
Quy trình sản xuất
Máy biến áp gắn trên bệ 3 pha 1500kVA 4160V sang 480V 277V Tiêu chuẩn ANSI IEEE 2 Máy biến áp gắn trên bệ 3 pha 1500kVA 4160V sang 480V 277V Tiêu chuẩn ANSI IEEE 3 Máy biến áp gắn trên bệ 3 pha 1500kVA 4160V sang 480V 277V Tiêu chuẩn ANSI IEEE 4